Hướng Dẫn Thay Ắc Quy Xe Tải Hino Theo Từng Dòng Xe

Hướng dẫn thay ắc quy xe tải Hino theo từng dòng xe

Hướng Dẫn Thay Ắc Quy Xe Tải Hino Theo Từng Dòng Xe

Ắc quy xe tải Hino đảm nhiệm việc cung cấp dòng điện cho máy khởi động, bộ điều khiển động cơ, hệ thống chiếu sáng, thiết bị giám sát hành trình và các phụ tải trên cabin. Khi bình suy giảm khả năng tích điện, xe có thể đề chậm, khó khởi động hoặc hoạt động không ổn định sau một thời gian dừng máy.

Tuy nhiên, thay ắc quy xe tải Hino không đơn thuần là chọn một bình có dung lượng Ah tương đương. Chủ xe còn phải quan tâm đến điện áp hệ thống, số lượng bình, dòng khởi động, kích thước khay, hướng cọc và đặc điểm vận hành của từng xe.

Các dòng Hino tại Việt Nam được chia thành nhiều nhóm như Hino 300, Hino 500 và Hino 700 Series. Riêng Hino 500 còn có các chassis FC, FG, FL và FM. Danh mục hiện hành của Hino Việt Nam cho thấy Hino 300 bao gồm các chassis XZU650, XZU710, XZU720 và XZU730; Hino 500 được phân chia thành nhiều cấu hình tải trọng khác nhau.

Khi nào xe tải Hino cần kiểm tra ắc quy?

Khi nào xe tải Hino cần kiểm tra ắc quy
Khi nào xe tải Hino cần kiểm tra ắc quy

Không cần chờ đến lúc xe hoàn toàn mất điện mới tiến hành kiểm tra. Bình nên được đánh giá khi xuất hiện những dấu hiệu sau:

  • Động cơ quay chậm hoặc tiếng đề yếu hơn bình thường.
  • Xe phải khởi động nhiều lần mới nổ máy.
  • Đèn cabin hoặc đèn pha giảm sáng rõ rệt lúc đề.
  • Điện áp giảm nhanh sau khi xe dừng qua đêm.
  • Thiết bị điện hoạt động chập chờn khi động cơ chưa chạy.
  • Một bình trong bộ 24V có điện áp chênh lệch với bình còn lại.
  • Vỏ bình biến dạng hoặc đầu cực xuất hiện dấu hiệu bất thường.
  • Xe chuẩn bị vận chuyển hàng đường dài nhưng bình chưa được kiểm tra định kỳ.

Tình trạng khó khởi động không phải lúc nào cũng do ắc quy. Nguyên nhân còn có thể nằm ở máy đề, máy phát, dây dẫn, đầu cọc hoặc dòng điện chờ. Kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi thay sẽ hạn chế việc mua bình mới nhưng xe vẫn tiếp tục hết điện.

Bảng ắc quy GS tham khảo cho từng dòng xe tải Hino

Bẳng ắc quy GS tham khảo cho từng dòng xe tải Hino
Bẳng ắc quy GS tham khảo cho từng dòng xe tải Hino

Dòng xe và thế hệ tham khảo

Cấu hình thường gặp

Mẫu ắc quy GS tham khảo

Dung lượng mỗi bình

Kích thước tham khảo

Hino 300 XZU đời Euro 2/Euro 3

Thường dùng 2 bình 12V tạo hệ 24V

GS NS70 hoặc GS MF 80D26L/R

65–70Ah

Khoảng 260 × 173 × 202 mm; tổng cao khoảng 225 mm

Hino 300 XZU Euro 4/Euro 5

Thường dùng 2 bình 12V tạo hệ 24V

GS MF 80D26L/R

70Ah

Khoảng 260 × 173 × 202 mm; tổng cao khoảng 225 mm

Hino 500 FC đời cũ, Euro 4/Euro 5

2 bình 12V, hệ 24V

GS NS70 hoặc GS MF 80D26L/R

65–70Ah

Cỡ D26

Hino 500 FC đời cũ, Euro 4/Euro 5

2 bình 12V, hệ 24V

GS NS70 hoặc GS MF 80D26L/R

70Ah

260 × 173 × 202 mm; tổng cao khoảng 225 mm

Hino 500 FL/FM đời cũ

2 bình 12V, hệ 24V

GS N100 hoặc GS N120

100–120Ah

N100: khoảng 410 × 176 × 234 mm;

N120: khoảng 504 × 182 × 257 mm

Hino 500 FL/FM Euro 4/Euro 5

2 bình 12V, hệ 24V

GS N100 hoặc GS N120

100–120Ah

N100: khoảng 410 × 176 × 234 mm;

N120: khoảng 504 × 182 × 257 mm

Hino 700 đầu kéo hoặc xe tải nặng

2 bình 12V, hệ 24V

GS N150 hoặc GS N200

150-200Ah

N150: khoảng 508 × 222 × 257 mm;

N200: khoảng 521 × 278 × 270 mm

GS MF 80D26L/R là dòng bình miễn bảo dưỡng có điện áp 12V, dung lượng khoảng 70Ah. GS NS70 là bình nước 12V–65Ah. Đây là hai cỡ bình thường được nhắc đến cho các dòng Hino tải nhẹ và tải trung.

Hino 300 XZU nên sử dụng bình GS nào?

Hino 300 XZU nên sử dụng bình GS nào
Hino 300 XZU nên sử dụng bình GS nào

Hino 300 Series thuộc nhóm xe tải nhẹ, gồm nhiều chassis như XZU650, XZU710, XZU720 và XZU730. Phương án phổ biến là sử dụng hai bình 12V đồng bộ để tạo thành hệ thống điện 24V.

Với các xe đời cũ sử dụng bình nước, GS NS70 12V–65Ah là lựa chọn tham khảo. Nếu xe đang sử dụng bình miễn bảo dưỡng, GS MF 80D26L hoặc 80D26R 12V–70Ah có thể phù hợp tùy hướng cọc.

Không nên chỉ nhìn dung lượng để chọn giữa bản L và R. Ký hiệu này thể hiện hướng cọc, có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp vừa dây dẫn nguyên bản. Trước khi giao bình, cần chụp rõ tem và vị trí hai cọc của bình đang dùng.

Hino 500 FC và FG chọn dung lượng bao nhiêu?

Hino 500 FV và FG chọn dung lượng bao nhiêu AH
Hino 500 FV và FG chọn dung lượng bao nhiêu AH

Hino 500 FC và FG thuộc nhóm tải trung. Nhiều cấu hình sử dụng hai bình 12V có dung lượng khoảng 65–70Ah cho hệ điện 24V. GS NS70 hoặc GS MF 80D26L/R là các lựa chọn tham khảo đáng chú ý.

Một số nguồn ứng dụng bình ghi nhận GS MF 80D26L 12V–70Ah có thể dùng cho Hino FG. Tuy nhiên, không nên áp dụng một mã duy nhất cho toàn bộ xe FG, bởi vị trí cọc và kích thước khay có thể thay đổi theo chassis hoặc năm sản xuất.

Đối với xe có thùng đông lạnh, bửng nâng hoặc nhiều thiết bị điện, việc tăng dung lượng phải dựa trên khả năng nạp của máy phát và kích thước khay. Bình lớn hơn không tự động khắc phục được tình trạng hao điện khi xe tắt máy.

Hino 500 FL và FM nên dùng GS N100 hay N120?

Hino 500 FL và FM nên dùng GS N100 hay N120
Hino 500 FL và FM nên dùng GS N100 hay N120

FL và FM có tải trọng cùng nhu cầu khởi động lớn hơn FC hoặc FG. Vì vậy, một số cấu hình sử dụng bộ hai bình GS N100 hoặc GS N120.

GS N100 có thông số tham khảo:

  • Điện áp: 12V.
  • Dung lượng: 100Ah.
  • Kích thước: khoảng 410 × 176 × 234 mm.
  • Công nghệ: ắc quy nước truyền thống.
  • Cọc tiêu chuẩn dành cho xe tải.

GS N120 có thông số tham khảo:

  • Điện áp: 12V.
  • Dung lượng: 120Ah.
  • Mã JIS thường gặp: 115F51.
  • Kích thước: khoảng 504 × 182 × 257 mm.
  • Công nghệ: ắc quy nước truyền thống.
  • Dòng khởi động tham khảo của một số phiên bản: khoảng 638A.

Do N120 dài hơn đáng kể so với N100, không nên chuyển cỡ bình khi chưa đo khay và kiểm tra giá giữ. Thông số GS N120 được công bố phổ biến ở mức 12V–120Ah, kích thước khoảng 504 × 182 × 257 mm.

Hino 700 nên sử dụng GS N150 hay N200?

Hino 700 nên sử dụng GS N150 hay N200
Hino 700 nên sử dụng GS N150 hay N200

Hino 700 Series thuộc nhóm xe tải nặng và đầu kéo. Xe thường sử dụng hai bình 12V đồng bộ để tạo hệ thống 24V. GS N150 và GS N200 là hai kích cỡ có thể được xem xét.

GS N150 có dung lượng 150Ah, kích thước tham khảo khoảng 508 × 222 × 257 mm. Bình phù hợp với nhiều xe tải nặng, nhưng vẫn cần kiểm tra dòng khởi động và không gian lắp đặt.

GS N200 có dung lượng 200Ah và kích thước lớn hơn, khoảng 521 × 278 × 270 mm. Loại này chỉ phù hợp khi khay bình, giá giữ và hệ thống nạp của xe đáp ứng. Không nên chọn N200 chỉ vì dung lượng cao hơn N150.

Với xe đầu kéo có máy lạnh rời, thiết bị giám sát hoặc nhiều phụ tải, cần đánh giá riêng nhu cầu điện khi động cơ tắt. Ắc quy khởi động không nên bị sử dụng như một bộ lưu điện kéo dài nếu cấu hình xe không được thiết kế cho mục đích đó.

Vì sao hai bình trên xe Hino phải được thay đồng bộ?

Vì sao hai bình trên xe Hino được thay đồng bộ
Vì sao hai bình trên xe Hino được thay đồng bộ

Trong hệ thống 24V, hai bình 12V cần có dung lượng, công nghệ và tình trạng tương đương. Nếu một bình mới được ghép với một bình đã xuống cấp, bình cũ có thể làm điện áp toàn bộ hệ thống giảm nhanh.

Sự chênh lệch nội trở còn khiến quá trình nhận sạc không đồng đều. Bình mới phải làm việc trong điều kiện không cân bằng và có thể suy giảm sớm. Khi kết quả kiểm tra xác định cả bộ đã yếu, nên thay hai bình cùng lúc, sử dụng cùng mã GS và chọn thời gian sản xuất gần nhau.

Các thông số phải xác nhận trước khi thay bình

Các thông số phải xác nhận trước khi thay bình
Các thông số phải xác nhận trước khi thay bình

Kỹ thuật viên cần kiểm tra các dữ liệu sau:

  1. Xe sử dụng hệ thống điện 12V hay 24V.
  2. Số lượng bình nguyên bản.
  3. Dung lượng Ah của từng bình.
  4. Dòng khởi động CCA hoặc tiêu chuẩn tương đương.
  5. Kích thước dài, rộng và cao của khay bình.
  6. Vị trí cọc dương, cọc âm.
  7. Loại đầu cực và giá giữ bình.
  8. Công nghệ bình nước hay miễn bảo dưỡng.
  9. Tuổi và tình trạng của từng bình trong bộ.
  10. Khả năng nạp của máy phát điện.
  11. Các phụ tải được lắp thêm trên xe.

Trường hợp tem bình cũ không còn đọc được, nên cung cấp mã chassis, đời xe và hình ảnh khoang đặt bình để đơn vị kỹ thuật đối chiếu.

Thay ắc quy xe tải Hino nên được thực hiện thế nào?

Thay ắc quy xe tải Hino nên được thực hiện thế nào
Thay ắc quy xe tải Hino nên được thực hiện thế nào

Ắc quy xe tải có trọng lượng lớn và dòng ngắn mạch cao. Việc tháo lắp không phù hợp để người chưa được đào tạo tự thực hiện. Một dịch vụ chuyên nghiệp thường bao gồm kiểm tra tình trạng bình, xác định cấu hình xe, lựa chọn bình GS tương thích, thay lắp bằng thiết bị phù hợp và đánh giá lại hệ thống sau khi hoàn tất.

Nếu phát hiện bình phồng, nứt, rò rỉ, nóng hoặc có mùi bất thường, không nên tiếp tục tác động vào bình. Cần giữ khoảng cách và liên hệ kỹ thuật viên trưởng thành để xử lý.

Có nên lắp bình dung lượng lớn hơn nguyên bản?

Có nên lắp bình dung lượng lớn hơn nguyên bản
Có nên lắp bình dung lượng lớn hơn nguyên bản

Dung lượng Ah lớn hơn không đồng nghĩa xe sẽ luôn khởi động tốt hơn. Bình lớn có thể không vừa khay, khó cố định hoặc không được máy phát nạp đầy trong điều kiện xe chạy quãng ngắn.

Chỉ nên nâng dung lượng khi đáp ứng đồng thời các điều kiện:

  • Kích thước bình phù hợp với khay nguyên bản.
  • Giá giữ bình có thể cố định chắc chắn.
  • Điện áp và hướng cọc không thay đổi.
  • Dòng khởi động đáp ứng yêu cầu của động cơ.
  • Máy phát có khả năng nạp phù hợp.
  • Việc thay đổi đã được kỹ thuật viên xác nhận.

Nếu xe thường xuyên hết điện, cần kiểm tra dòng điện chờ, máy phát và các thiết bị lắp thêm trước khi quyết định tăng dung lượng.

Thuận Phát kiểm tra và thay ắc quy GS xe tải Hino tại TPHCM

Thuận Phát kiểm tra và thay ắc quy GS xe tải Hino tại TPHCM
Thuận Phát kiểm tra và thay ắc quy GS xe tải Hino tại TPHCM

Ắc Quy Thuận Phát hỗ trợ kiểm tra, tư vấn và thay bình GS cho Hino 300, Hino 500 và Hino 700 Series tại TPHCM. Khách hàng nên gửi trước hình tem bình, vị trí cọc, số lượng bình, đời xe và mã chassis để kỹ thuật viên lựa chọn đúng sản phẩm.

Thông tin liên hệ Ắc Quy Thuận Phát

  • Hotline/Zalo: 0979 999 326
  • Địa chỉ: 118 Quốc lộ 1A, phường Tam Bình, TPHCM
  • Website: acquythuanphat.com, acquythuanphat.vn
097.999.93.26 097.999.93.26 @acquythuanphat